| Máy phát điện Cummins 1000kVA 3 pha Model CDS-1100KT |
| Công suất liên tục |
1000kVA |
| Công suất dự phòng |
1100kVA |
| Số pha |
3 pha |
| Điện áp/ Tần số |
400V/ 50Hz |
| Tốc độ vòng quay |
1500 Vòng/phút |
| Dòng điện |
1443 A |
| Tiêu hao nhiên liệu 100% tải |
150 lít/h |
| Độ ồn |
75 dB(A) @7m |
| Kích thước máy trần (LxWxH) |
4450x1850x2400 mm |
| Bình nhiên liệu |
1200 lít |
| Trọng lượng |
7100 kg |
Động cơ
|
| Model |
KTA38-G5 |
| Hãng sản xuất động cơ |
Cummins |
| Công suất liên tục |
880kW |
| Số xi lanh |
V 12 |
| Tỉ số nén |
14.5:1 |
| Xuất xứ |
Mỹ, Trung quốc |
| Điều chỉnh tốc độ |
Điện tử |
| Dung tích nước làm mát |
199 lít |
| Dung tích nhớt |
135 lít |
| Dung tích xi lanh |
37.8lít |
| Hành trình pit tong |
159×159 |
Đầu phát
|
| Hãng sản xuất |
Stamford |
| Công suất liên tục |
1000kVA |
| Cấp cách điện |
H |
| Cấp bảo vệ |
IP 23 |
| Kiểu kết nối |
3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển
|
| Máy phát điện Cummins 1000kVA 3 pha sử dụng Control panel DSE4620 |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … |
Kích thước khung bệ, vỏ chống ồn
|
| Kích thước (DxRxC) |
4450x1850x2400 mm |
| Trọng lượng |
Cập nhật |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. |
Linh phụ kiện khác
|
| Ống bô giảm thanh |
| Bình ắc-qui: tùy loại sẽ có số lượng 1 hoặc 2 bình 12VDC |
| Bộ sạc tự động cho bình ắc-qui (kèm theo tủ ATS) |
| Hướng dẫn sử dụng máy phát điện (Tiếng Việt + Tiếng Anh) |
| Dầu diesel chạy thử, dầu nhớt bôi trơn và nước làm mát (theo Hợp đồng) |